Nghĩa chính
- Thược dượcdanh từAny plant of the genus Dahlia, tuberous perennial flowering plants native to Mexico.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dahliaDạng gốc (base form)
- dahliasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue dahliacụm từ | cụm từ | (Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có được |
| sea dahliadanh từ | danh từ | Coreopsis maritimachưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc dahliaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đây là một bông hoa thược dược.