Dịch

blue dahlia

cụm từ (phrase)
UK/ˈbluː ˈdɑː.li.ə/US/ˈblu ˈdɑl.jə/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có đượccụm từ

AI