Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daglock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
æ
ɡ
l
ɒ
k
/
Nghĩa chính
1
Lọn len bẩn hoặc vón cục trên một con cừu
danh từ
A dirty or clotted lock of wool on a sheep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daglock
Dạng gốc
(base form)
daglock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dag
Nguồn gốc
(etymology)
dag
“shred, strip of cloth”
+
lock
“tuft or length of hair”
AI
1
Lọn len bẩn hoặc vón cục trên một con cừu
1
Lọn len bẩn hoặc vón cục trên một con cừu
1
Lọn len bẩn hoặc vón cục trên một con cừu