Nghĩa chính
- Tài sản của sự ngu ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of being daft.
- Một cái gì đó thật ngớ ngẩndanh từđếm được (countable)Something that is daft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daftnessDạng gốc (base form)
- daftnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc daftnessVí dụ
- . lawfu' trade's lawfu' , , . , ? , havena ?