Dịch

daftness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài sản của sự ngu ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of being daft.
  2. Một cái gì đó thật ngớ ngẩndanh từđếm được (countable)Something that is daft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daftnessDạng gốc (base form)
  2. daftnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . lawfu' trade's lawfu' , , . , ? , havena ?

AI