Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dadgummit
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Khốn kiếp
thán từ
goddammit
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dadgum
Ví dụ
Dadgummit
!
That
was
the
last
dollar
I
had
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
Tiếng Tây Ban Nha
puto
Chết tiệt, khốn kiếp
diablos
Chết tiệt, khốn kiếp
maldición
Chết tiệt, khốn kiếp
AI
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp