Dịch

daddy-o

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ địa chỉ cho một người đàn ôngdanh từTerm of address for a man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daddy-oDạng gốc (base form)
  2. daddy-osSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , , God-O, , , […]
  • , !

AI