Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
daddy-o
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
æ
d
ɪə
ʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ địa chỉ cho một người đàn ông
danh từ
Term of address for a man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daddy-o
Dạng gốc
(base form)
daddy-o
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
daddy
+
-o
Ví dụ
But
Godot
also
means
'
ot
Dog
,
or
the
dog
who
is
hot
,
and
it
means
God-O
,
God
as
the
female
principle
,
just
as
Daddy-O
in
Hip
means
father
who
has
failed
,
[…]
Let's
go
,
daddy-o
!
AI
1
Thuật ngữ địa chỉ cho một người đàn ông
1
Thuật ngữ địa chỉ cho một người đàn ông
1
Thuật ngữ địa chỉ cho một người đàn ông