Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dad-blamed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khốn kiếp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
goddamned
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
Tiếng Tây Ban Nha
puto
Chết tiệt, khốn kiếp
diablos
Chết tiệt, khốn kiếp
maldición
Chết tiệt, khốn kiếp
Ví dụ
these
dad-blamed
newfangled
notions
He
said
he
didn't
have
a
dad-blamed
furriner
nor
a
dad-blamed
Injun
in
his
outfit
.
AI
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp