Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactylogram
danh từ
(noun)
UK
/
d
æ
k
ˈ
t
ɪ
l
ə
ɡ
ɹ
æ
m
/
US
/ˈ
d
æ
k
.
t
ɪ
.
l
ə
ˌ
ɡ
r
æ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dấu ngón tay
danh từ
A fingerprint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dactylogram
Dạng gốc
(base form)
dactylogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dactylo
+
gram
AI
1
Dấu ngón tay
1
Dấu ngón tay
1
Dấu ngón tay