Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dacryocystitis
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
æ
k
.ɹ
ɪ
.
əʊ
.
s
ɪ
ˈ
s
t
aɪ
.
t
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Viêm túi lệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the lacrimal sac
Nguồn gốc
(etymology)
dacryocyst
+
-itis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dacriocistitis
giống cái
Viêm túi lệ
AI
1
Viêm túi lệ
1
Viêm túi lệ
1
Viêm túi lệ