Nghĩa chính
- Chuyên gia; người làm chủ nghề nghiệp của mìnhdanh từAn expert; one who is master of their profession.
- Người tiện dụngdanh từA handy person.
- Kẻ lười biếng hoặc một kẻ vụng vềdanh từA dabbler or bungler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dabsterDạng gốc (base form)
- dabstersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
dab#Etymology_2-ster