Dịch

dabster

danh từ (noun)
UK/ˈdæbstə/

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia; người làm chủ nghề nghiệp của mìnhdanh từAn expert; one who is master of their profession.
  2. Người tiện dụngdanh từA handy person.
  3. Kẻ lười biếng hoặc một kẻ vụng vềdanh từA dabbler or bungler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dabsterDạng gốc (base form)
  2. dabstersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

dab#Etymology_2-ster

AI