Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
d20
danh từ
(noun)
/ˈ
d
iː
ˌ
t
w
ɛ
n
t
i
/
Nghĩa chính
1
Con súc sắc có hai mươi mặt
danh từ
A die with twenty sides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
d20
Dạng gốc
(base form)
D20
s
Số nhiều
(plural)
d20
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
d4
d10
d12
d8
d6
AI
1
Con súc sắc có hai mươi mặt
1
Con súc sắc có hai mươi mặt
1
Con súc sắc có hai mươi mặt