Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
d10
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xúc xắc có 10 mặt, thường có các mặt được đánh số từ 0 đến 9
danh từ
A die with ten sides, most often with sides numbered 0 to 9.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
d10
Dạng gốc
(base form)
d10
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
d8
d4
d6
d20
d12
AI
1
Xúc xắc có 10 mặt
1
Xúc xắc có 10 mặt
1
Xúc xắc có 10 mặt