d'ye
từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đúng vậytừ viết tắtDid ye.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how-d'ye-dodanh từ | danh từ | Tình trạng rắc rối |
| what-d'ye-call-itdanh từ | danh từ | Cái gì vậy |
| what-d'ye-call-'emdanh từ | danh từ | Cái gì vậy |
| how d'ye docụm từ | cụm từ | Anh có khỏe không (câu hỏi thăm khi gặp nhau) |
1 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 1
Đúng vậy
- Do ye.
Họ từ (word family)
cùng gốc d'yeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?