Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytonuclear
tính từ
(adjective)
/
s
aɪ
t
oʊ
ˈ
n
u
k
l
i
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa nhân tế bào và tế bào chất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to the relationship between the nucleus of a cell and the cytoplasm
Nguồn gốc
(etymology)
cyto-
+
nuclear
AI
1
Thuộc hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa nhân tế bào và tế bào chất
1
Thuộc hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa nhân tế bào và tế bào chất
1
Thuộc hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa nhân tế bào và tế bào chất