Dịch

cyton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xiton; thân tế bào thần kinhdanh từperikaryon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cytonDạng gốc (base form)
  2. cytonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cytoon

AI