Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytomorphology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu cấu trúc của tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the structure of cells.
Nguồn gốc
(etymology)
cyto-
+
morphology
AI
1
Nghiên cứu cấu trúc của tế bào
1
Nghiên cứu cấu trúc của tế bào
1
Nghiên cứu cấu trúc của tế bào