Dịch

cytomembrane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng tế bàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A membrane found in cytoplasm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cytomembraneDạng gốc (base form)
  2. cytomembranesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI