Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytoimmunity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng miễn dịch với cytotoxin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
immunity to cytotoxins
Nguồn gốc
(etymology)
cyto-
+
immunity
AI
1
Khả năng miễn dịch với cytotoxin
1
Khả năng miễn dịch với cytotoxin
1
Khả năng miễn dịch với cytotoxin