cytohistopathology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các phương pháp kết hợp của cả tế bào học và mô bệnh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The combined methods of both cytopathology and histopathology.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)