Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytodegenerative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa tế bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or causing cytodegeneration
Nguồn gốc
(etymology)
cyto-
+
degenerative
AI
1
Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa tế bào
1
Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa tế bào
1
Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa tế bào