Dịch

cytoadherence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gắn kết của tế bào với bề mặt sinh học, đặc biệt là nội môdanh từkhông đếm được (uncountable)The adherence of cells to a biological surface, especially to endothelium.

Nguồn gốc (etymology)

AI