Dịch

cynophilia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu thích chó hoặc các loài chó khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A fondness for dogs or other canines.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cynophilia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI