Nghĩa chính
- Yêu thích chó hoặc các loài chó khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A fondness for dogs or other canines.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
cynophilia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
cynophilia