Dịch

cyclothymia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rối loạn tâm thần mãn tính đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng và trầm cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chronic mental disturbance characterized by mood swings and depression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclothymiaDạng gốc (base form)
  2. cyclothymiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI