cyclothymia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rối loạn tâm thần mãn tính đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng và trầm cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chronic mental disturbance characterized by mood swings and depression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyclothymiaDạng gốc (base form)
- cyclothymiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cyclothymiaVí dụ
- .