Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclosome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phức hợp thúc đẩy phản vệ
danh từ
anaphase-promoting complex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyclosome
Dạng gốc
(base form)
cyclosome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo
+
some
AI
1
Phức hợp thúc đẩy phản vệ
1
Phức hợp thúc đẩy phản vệ
1
Phức hợp thúc đẩy phản vệ