Dịch

cyclorama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh toàn cảnh được hiển thị bên trong khung vẽ hình trụdanh từA panoramic image displayed on the inside of a cylindrical canvas.
  2. Tòa nhà hoặc căn phòng được thiết kế để hiển thị hình ảnh nàydanh từA building or room designed to show this image.
  3. Phông nền lớn, thường lõm xuống, được treo trên sân khấu trong một nhà hátdanh từA large, often concave, backdrop, hung upstage in a theater.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cycloramaDạng gốc (base form)
  2. cycloramasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cyclorama

Ngôn ngữ khác

AI