cyclorama
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh toàn cảnh được hiển thị bên trong khung vẽ hình trụdanh từA panoramic image displayed on the inside of a cylindrical canvas.
- Tòa nhà hoặc căn phòng được thiết kế để hiển thị hình ảnh nàydanh từA building or room designed to show this image.
- Phông nền lớn, thường lõm xuống, được treo trên sân khấu trong một nhà hátdanh từA large, often concave, backdrop, hung upstage in a theater.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cycloramaDạng gốc (base form)
- cycloramasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cycloramaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha