cyclopropane
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hydrocacbon béo vòng đơn giản nhất, C₃H₆, một loại khí dễ cháy, đôi khi được sử dụng làm thuốc gây mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The simplest alicyclic hydrocarbon, C₃H₆, an inflammable gas, sometimes used as an anaesthetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyclopropaneDạng gốc (base form)
- cyclopropanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cyclopropanecarboxylic aciddanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ có công thức C₄H₆O₂ |