Dịch

cyclopropane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon béo vòng đơn giản nhất, C₃H₆, một loại khí dễ cháy, đôi khi được sử dụng làm thuốc gây mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The simplest alicyclic hydrocarbon, C₃H₆, an inflammable gas, sometimes used as an anaesthetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclopropaneDạng gốc (base form)
  2. cyclopropanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cyclopropanecarboxylic aciddanh từHợp chất hữu cơ có công thức C₄H₆O₂

Nguồn gốc (etymology)

AI