Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclonoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ dự báo gió xoáy
danh từ
An apparatus to assist in locating the centre of a cyclone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyclonoscope
Dạng gốc
(base form)
cyclonoscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyclone
+
-o-
+
-scope
AI
1
Dụng cụ dự báo gió xoáy
1
Dụng cụ dự báo gió xoáy
1
Dụng cụ dự báo gió xoáy