Dịch

cyclononane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon béo vòng, C₉H₁₈, bao gồm một vòng gồm chín nguyên tử cacbondanh từkhông đếm được (uncountable)An alicyclic hydrocarbon, C₉H₁₈, consisting of a ring of nine carbon atoms

Nguồn gốc (etymology)

AI