Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclononane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon béo vòng, C₉H₁₈, bao gồm một vòng gồm chín nguyên tử cacbon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An alicyclic hydrocarbon, C₉H₁₈, consisting of a ring of nine carbon atoms
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cyclononane
spiro
cyclononane
Gốc hóa trị hai trong đó vòng cyclononan được hợp nhất với một vòng khác ở một nguyên tử cacbon, hai vòng ít nhiều vuông góc với nhau
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo-
+
nonane
AI
1
Hydrocacbon béo vòng
1
Hydrocacbon béo vòng
1
Hydrocacbon béo vòng