Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cyclonic
tính từ
Synonym of cyclonic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyclonal
Dạng gốc
(base form)
more cyclonal
So sánh hơn
(comparative)
most cyclonal
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cyclonal
cyclon
e
Gió xoáy
danh từ, động từ
cyclon
ic
Của, liên quan đến, hoặc giống như một cơn lốc xoáy
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với cyclonic
1
Đồng nghĩa với cyclonic
1
Đồng nghĩa với cyclonic