Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cycle per second
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
.
k
ə
l
ˈ
p
ɜː
ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
/
US
/ˈ
s
aɪ
.
k
ə
l
ˈ
p
ɝ ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Chu kỳ mỗi giây, héc
danh từ
Synonym of hertz.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cycle per second
Dạng gốc
(base form)
cycle
s per second
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hertz
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cps
AI
1
Chu kỳ mỗi giây
1
Chu kỳ mỗi giây
1
Chu kỳ mỗi giây