Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cybersurveillance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giám sát hoạt động của máy tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Surveillance of computer activity.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
e-surveillance
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
surveillance
AI
1
Giám sát hoạt động của máy tính
1
Giám sát hoạt động của máy tính
1
Giám sát hoạt động của máy tính