Dịch

cyberschool

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường học trực tuyếndanh từA school offering courses over the Internet rather than in its own physical premises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberschoolDạng gốc (base form)
  2. cyberschoolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

attend a cyberschoolTheo học trường trực tuyến
cyberschool programChương trình trường trực tuyến

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI