Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-school
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cyberschool
danh từ
Synonym of cyberschool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-school
Dạng gốc
(base form)
e-school
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cyberschool
AI
1
Đồng nghĩa với cyberschool
1
Đồng nghĩa với cyberschool
1
Đồng nghĩa với cyberschool