cyberpayment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với e-paymentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of e-payment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyberpaymentDạng gốc (base form)
- cyberpaymentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)