Dịch

cyberpayment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với e-paymentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of e-payment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberpaymentDạng gốc (base form)
  2. cyberpaymentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI