Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberliteracy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến thức máy tính
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Computer literacy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyberliteracy
Dạng gốc
(base form)
cyberliterac
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
literacy
AI
1
Kiến thức máy tính
1
Kiến thức máy tính
1
Kiến thức máy tính