Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberanthropology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân chủng học của không gian mạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The anthropology of cyberspace.
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
anthropology
AI
1
Nhân chủng học của không gian mạng
1
Nhân chủng học của không gian mạng
1
Nhân chủng học của không gian mạng