Dịch

cyberanonymity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ẩn danh đạt được bằng cách sử dụng mạng máy tính để liên lạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Anonymity achieved by using a computer network to communicate.

Nguồn gốc (etymology)

AI