Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberanonymity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ẩn danh đạt được bằng cách sử dụng mạng máy tính để liên lạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anonymity achieved by using a computer network to communicate.
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
anonymity
AI
1
Tính ẩn danh đạt được bằng cách sử dụng mạng máy tính để liên lạc
1
Tính ẩn danh đạt được bằng cách sử dụng mạng máy tính để liên lạc
1
Tính ẩn danh đạt được bằng cách sử dụng mạng máy tính để liên lạc