Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyberanarchist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ mạng
danh từ
A supporter of cyberanarchism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyberanarchist
Dạng gốc
(base form)
cyberanarchist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyber-
+
anarchist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ mạng
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ mạng
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ mạng