Dịch

cyberanarchist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ mạngdanh từA supporter of cyberanarchism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberanarchistDạng gốc (base form)
  2. cyberanarchistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI