Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyanoacetate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit cyanoacetic
danh từ
Any salt or ester of cyanoacetic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyanoacetate
Dạng gốc
(base form)
cyanoacetate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cyanoacetate
iso
cyanoacetate
Các este có công thức chung C⁻≡N⁺-CH₂-COO-R đồng phân với cyanoacetate
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cyano-
+
acetate
AI
1
Các muối hoặc este của axit cyanoacetic
1
Các muối hoặc este của axit cyanoacetic
1
Các muối hoặc este của axit cyanoacetic