Dịch

cyanic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của xyanogen hoặc các dẫn xuất của nótính từOf cyanogen or its derivatives
  2. Chứa anthocyanintính từContaining an anthocyanin
  3. azure-bluechưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyanicDạng gốc (base form)
  2. more cyanicSo sánh hơn (comparative)
  3. most cyanicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cyanic aciddanh từLoại axit độc hại, không ổn định, dễ bay hơi, HOCN, được sử dụng để điều chế xyanua; thủy phân trong nước tạo thành amoniac và cacbon dioxit

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI