Nghĩa chính
- Của xyanogen hoặc các dẫn xuất của nótính từOf cyanogen or its derivatives
- Chứa anthocyanintính từContaining an anthocyanin
- azure-bluechưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyanicDạng gốc (base form)
- more cyanicSo sánh hơn (comparative)
- most cyanicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cyanic aciddanh từ | danh từ | Loại axit độc hại, không ổn định, dễ bay hơi, HOCN, được sử dụng để điều chế xyanua; thủy phân trong nước tạo thành amoniac và cacbon dioxit |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cyanicVí dụ
- axit xyanic
- . .