cutwork
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mảnh in hoa rời gắn vào quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of embroidery in which intervening fabric is cut away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cutworkDạng gốc (base form)
- cutworksSố nhiều (plural)