Dịch

cutterman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhếch nhác hoặc luộm thuộmdanh từA person who is either unkempt or slovenly.
  2. Người được tuyển dụng để vận hành một dụng cụ cắt công nghiệpdanh từOne who is employed to operate an industrial cutting tool.
  3. Là thành viên của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Hoa Kỳ có kinh nghiệm làm nhiệm vụ trên biển từ 7 năm trở lêndanh từA member of the U.S. Coast Guard with 7 years or more of sea duty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cuttermanDạng gốc (base form)
  2. cuttermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • cutterman's , ' , ' one-ten , .
  • , .

AI