Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cut rates
US
/ˈ
k
ʌ
t
ˈɹ
eɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Hạ lãi suất
Xuất hiện ở từ khác
rates
kết hợp
giảm lãi suất
AI
1
Hạ lãi suất
1
Hạ lãi suất
1
Hạ lãi suất