Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
cut off the water
US
/ˈ
k
ʌ
t
ˈɔ
f
ð
ə
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Cắt nước
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cut off the water supply
cụm từ
cụm từ
Cắt nước
Ví dụ
They
cut
off
the
water
while
doing
pipe
repairs
.
Họ đã cắt nước trong khi sửa chữa đường ống.
Xuất hiện ở từ khác
water
kết hợp
cắt nước
AI
1
Cắt nước
1
Cắt nước
1
Cắt nước