Nghĩa chính
- Cho tham giađộng từSynonym of cut in (to include)
- Làm tổn thươngđộng từngoại động từ (transitive)To harm (someone); to insult or verbally abuse (someone); to hurt (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut intoNguyên thể (infinitive)
- cuts intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cutting intoPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cut into cubes | Cắt thành khối vuông | |
| cut into chunks | Cắt thành từng khúc | |
| cut into thirds | Cắt làm ba phần |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .Cảm giác tội lỗi của anh đã làm anh tổn thương, khiến anh chán nản.
- .Anh ta đột nhiên xen vào cuộc nói chuyện của chúng tôi.
- .Cắt thành những dải mỏng dài.