cut a rug
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Khiêu vũ, đặc biệt là theo phong cách mạnh mẽ và theo một trong những phong cách khiêu vũ của nửa đầu thế kỷ XXđộng từTo dance, especially in a vigorous manner and in one of the dance styles of the first half of the twentieth century.
- Dùng theo nghĩa đen, xem cut, a, rugđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see cut, a, rug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut a rugNguyên thể (infinitive)
- cuts a rugNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cutting a rugPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rug-cutterdanh từ | danh từ | Người tham gia cắt thảm; một vũ công mạnh mẽ, đặc biệt là theo phong cách đầu thế kỷ 20 |
| rug-cuttingdanh từ | danh từ | Khiêu vũ mạnh mẽ, đặc biệt là theo phong cách đầu thế kỷ 20; hành động của người cắt tấm thảm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , /
- , .