Dịch

cut a rug

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khiêu vũ, đặc biệt là theo phong cách mạnh mẽ và theo một trong những phong cách khiêu vũ của nửa đầu thế kỷ XXđộng từTo dance, especially in a vigorous manner and in one of the dance styles of the first half of the twentieth century.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem cut, a, rugđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see cut, a, rug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cut a rugNguyên thể (infinitive)
  2. cuts a rugNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cutting a rugPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

rug-cutterdanh từNgười tham gia cắt thảm; một vũ công mạnh mẽ, đặc biệt là theo phong cách đầu thế kỷ 20
rug-cuttingdanh từKhiêu vũ mạnh mẽ, đặc biệt là theo phong cách đầu thế kỷ 20; hành động của người cắt tấm thảm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , /
  • , .

AI