Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
customs officer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
s
t
ə
m
z
ˈɔ.
f
ɪ
.
s
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhân viên hải quan
danh từ
An officer enforcing customs laws.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
customs officer
Dạng gốc
(base form)
customs officer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
customs
officer
inspected
the
imported
goods
.
The
customs
officer
confiscated
an
antique
clock
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aduanero
giống đực
Nhân viên hải quan
almojarife
giống đực
Nhân viên hải quan; người thu thuế
despachante de aduana
giống đực/cái
Nhân viên hải quan
AI
1
Nhân viên hải quan
1
Nhân viên hải quan
1
Nhân viên hải quan