aduanero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adwaˈneɾo/
Nghĩa chính
- Hải quantính từcustoms
- Nhân viên hải quandanh từcustoms officer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unión aduanera | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hải quan