Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tim bò (Annona reticulata)danh từA bullock's heart (Annona reticulata);
- Mãng cầu xiêm (Annona muricata; quả và cây)danh từA soursop (Annona muricata; fruit and tree);
- Táo đường (Annona squamosa)danh từA sugar apple (Annona squamosa);
- Cherimoya (Annona cherimola)danh từA cherimoya (Annona cherimola).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- custard appleDạng gốc (base form)
- custard applesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wild custard appledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với African custard apple |
| African custard appledanh từ | danh từ | Loại cây thuộc loài Annona senegalensis, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, có quả ăn được |
| prickly custard apple | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con pawpaw (Asimina triloba)
- A pawpaw (Asimina triloba).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- you’ve , , you’ve .
- . , , , .