Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wild custard apple
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
l
d
ˈ
k
ʌ
s
.
t
ɚ
d
ˈ
æ
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với African custard apple
danh từ
Synonym of African custard apple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wild custard apple
Dạng gốc
(base form)
wild custard apple
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
African custard apple
AI
1
Đồng nghĩa với African custard apple
1
Đồng nghĩa với African custard apple
1
Đồng nghĩa với African custard apple